trở kháng
Định nghĩa
Danh từ:
- Trong vật lý: trở kháng chỉ đại lượng đặc trưng cho sự cản trở dòng điện xoay chiều của một mạch điện, bao gồm cả điện trở thuần và điện kháng (cảm kháng, dung kháng). Đơn vị đo là ôm (Ω).
- Trong kỹ thuật điện tử: trở kháng còn được dùng để chỉ tổng trở của một linh kiện hoặc hệ thống đối với tín hiệu điện, ảnh hưởng đến sự truyền tải năng lượng hoặc tín hiệu.
Tính từ (ít dùng):
- Mang tính cản trở: Dùng để mô tả đặc tính của một vật liệu hoặc thiết bị gây khó khăn cho dòng điện xoay chiều.
- Ví dụ: Lớp cách điện có tính trở kháng cao.
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- Trở kháng của loa phải phù hợp với amply để âm thanh phát ra trung thực. (Đại lượng cản trở dòng điện của loa cần khớp với amply để chất lượng âm thanh tốt.)
- Khi thiết kế mạch điện, kỹ sư phải tính toán trở kháng đầu vào và đầu ra. (Kỹ sư cần xác định tổng trở ở các cổng vào/ra của mạch.)
Tính từ:
- Vật liệu này có đặc tính trở kháng cao, thích hợp làm chất cách điện. (Vật liệu có khả năng cản trở dòng điện lớn.)
Các cách sử dụng nâng cao
"trở kháng sóng": đại lượng đặc trưng cho mối quan hệ giữa điện áp và dòng điện trong một môi trường truyền sóng điện từ (ví dụ: cáp đồng trục).
- Trở kháng sóng của cáp truyền hình thường là 75 ôm. (Đại lượng cản trở sóng trong cáp có giá trị 75 Ω.)
"trở kháng vào": tổng trở mà một thiết bị điện tử thể hiện tại đầu vào của nó.
- Trở kháng vào của micro phải cao để không làm suy yếu tín hiệu. (Tổng trở tại đầu vào micro cần lớn để giữ nguyên tín hiệu.)
Biến thể và từ gần giống
Kháng trở (danh từ): từ đồng nghĩa với trở kháng, nhưng ít dùng hơn.
- Kháng trở của mạch điện được đo bằng ôm kế. (Trở kháng được đo bằng thiết bị chuyên dụng.)
Điện trở (danh từ): đại lượng cản trở dòng điện một chiều, không bao gồm điện kháng — khác với trở kháng.
- Điện trở thuần chỉ cản trở dòng điện không đổi, còn trở kháng cản trở dòng xoay chiều.
Từ đồng nghĩa
- Tổng trở: đại lượng kết hợp giữa điện trở và điện kháng trong mạch xoay chiều.
- Impedance (từ mượn tiếng Anh): thuật ngữ quốc tế cho trở kháng trong kỹ thuật điện tử.
- Cản trở điện: mô tả chức năng của trở kháng.
Thành ngữ liên quan
- Trở kháng phối hợp: nguyên lý trong kỹ thuật điện tử, yêu cầu trở kháng của nguồn và tải phải bằng nhau để truyền tải năng lượng tối đa.
- Để âm thanh không bị méo, cần đảm bảo trở kháng phối hợp giữa loa và amply. (Trở kháng của hai thiết bị phải khớp nhau.)